Các Loại Visa Đức: Điều Kiện, Hồ Sơ Và Cách Chọn Đúng Visa
Đức có nhiều loại thị thực và giấy phép cư trú khác nhau dành cho người nước ngoài. Mỗi loại được cấp cho một mục đích cụ thể như du học, học nghề, làm việc, công nhận bằng cấp, tìm kiếm việc làm, nghiên cứu hoặc đoàn tụ gia đình.
Điểm quan trọng nhất khi chuẩn bị hồ sơ không phải là chọn loại visa “dễ đậu nhất”, mà là xác định loại visa phù hợp nhất với mục đích nhập cảnh và điều kiện thực tế của bản thân.
Một người đã có hợp đồng Ausbildung sẽ sử dụng bộ hồ sơ khác với sinh viên có thư mời đại học. Người đã tốt nghiệp đại học và có hợp đồng lao động cũng không thể dùng cùng loại visa với người chưa có việc và muốn sang Đức tìm kiếm cơ hội.
Nộp sai diện visa có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian xử lý hoặc phải thực hiện lại thủ tục từ đầu.
Bài viết dưới đây tổng hợp những loại visa Đức phổ biến nhất năm 2026, đồng thời giúp bạn phân biệt rõ:
- Visa nào dành cho du học và đào tạo nghề?
- Visa nào yêu cầu phải có hợp đồng trước khi sang Đức?
- Visa nào cho phép đến Đức tìm việc?
- Trình độ tiếng Đức cần đạt là bao nhiêu?
- Sau khi nhập cảnh có được làm thêm hoặc chuyển diện cư trú không?
Thông tin nhanh
15+ loại visa và giấy phép cư trú phổ biến
2 nhóm thị thực nhập cảnh chính: C-Visum và D-Visum
Các điều khoản thường gặp: §16, §17, §18, §19, §20 và §27–§36 AufenthG
Thời gian xử lý phụ thuộc từng loại hồ sơ và cơ quan ngoại kiều tại Đức
1. Visa Đức Được Chia Thành Những Nhóm Nào?
Trước khi tìm hiểu từng điều khoản trong Luật Cư trú Đức, bạn cần phân biệt hai nhóm thị thực nhập cảnh cơ bản: visa Schengen ngắn hạn và visa quốc gia dài hạn.
1.1. C-Visum – Visa Schengen ngắn hạn
C-Visum phù hợp với những chuyến đi có thời gian lưu trú tối đa 90 ngày trong mỗi giai đoạn 180 ngày tại khu vực Schengen.
Các mục đích phổ biến gồm:
- Du lịch;
- Thăm người thân;
- Công tác;
- Tham dự triển lãm hoặc hội nghị;
- Điều trị y tế ngắn hạn;
- Tham gia khóa học hoặc hoạt động ngắn ngày.
Visa Schengen không phải là diện phù hợp để sang Đức học đại học, học nghề hoặc làm việc dài hạn. Người có kế hoạch cư trú trên 90 ngày thông thường phải xin visa quốc gia trước khi nhập cảnh.
1.2. D-Visum – Visa quốc gia dài hạn
D-Visum được cấp cho người dự kiến cư trú tại Đức trên 90 ngày với một mục đích đã được xác định rõ ràng.
Các mục đích thường gặp gồm:
- Học đại học;
- Học nghề Ausbildung;
- Học tiếng Đức dài hạn;
- Công nhận bằng cấp;
- Làm việc chuyên môn;
- Nghiên cứu;
- Tìm kiếm việc làm;
- Đoàn tụ gia đình.
Sau khi nhập cảnh, người có D-Visum thường phải đăng ký địa chỉ cư trú và làm thủ tục xin thẻ cư trú tại Sở Ngoại kiều phụ trách địa phương.
Mỗi diện cư trú được quy định tại một điều khoản cụ thể trong Luật Cư trú Đức – Aufenthaltsgesetz, thường được viết tắt là AufenthG. Các nhóm học tập và đào tạo chủ yếu nằm tại §16–§17, trong khi các diện lao động chuyên môn chủ yếu nằm tại §18–§21.
2. Nhóm Visa Du Học Và Đào Tạo Nghề
Đây là nhóm được nhiều người Việt quan tâm nhất, bao gồm du học đại học, đào tạo nghề kép, khóa tiếng Đức, tìm kiếm chỗ học và công nhận bằng cấp nước ngoài.
2.1. Visa §16a – Học nghề Ausbildung tại Đức
Visa §16a dành cho người đã được nhận vào chương trình đào tạo nghề tại Đức.
Hai hình thức đào tạo phổ biến là:
- Duale Ausbildung: học lý thuyết tại trường nghề và thực hành có lương tại doanh nghiệp;
- Schulische Ausbildung: đào tạo chủ yếu tại trường chuyên môn, thường gặp trong một số ngành y tế, xã hội và giáo dục.
Điều kiện thường gặp
Người xin visa §16a thường cần chuẩn bị:
- Hợp đồng đào tạo nghề hoặc giấy xác nhận nhập học;
- Trình độ tiếng Đức phù hợp, thông thường từ B1;
- Bằng cấp và hồ sơ học tập;
- Bằng chứng tài chính nếu tiền lương Ausbildung chưa đủ trang trải sinh hoạt;
- Bảo hiểm y tế;
- Kế hoạch học tập và nghề nghiệp rõ ràng.
Người có giấy phép cư trú để học nghề có thể làm thêm một công việc độc lập với chương trình đào tạo, với thời lượng tối đa 20 giờ mỗi tuần. Sau khi hoàn thành Ausbildung tại Đức, người học có thể xin giấy phép cư trú tìm việc trong thời gian tối đa 18 tháng nếu đáp ứng điều kiện.
Visa §16a phù hợp với ai?
Loại visa này phù hợp với người:
- Muốn học một nghề thực tế tại Đức;
- Có khả năng sử dụng tiếng Đức trong môi trường doanh nghiệp;
- Muốn nhận trợ cấp hoặc lương trong quá trình đào tạo;
- Có kế hoạch làm việc lâu dài sau khi tốt nghiệp.
Xem thêm: Hồ sơ visa du học Đức 2026 cần chuẩn bị những giấy tờ gì?
2.2. Visa §16b – Du học đại học tại Đức
Visa §16b dành cho người đã được nhận vào một trường đại học, trường đại học ứng dụng hoặc chương trình đào tạo bậc cao được công nhận tại Đức.
Đối tượng có thể bao gồm:
- Sinh viên cử nhân;
- Học viên cao học;
- Nghiên cứu sinh trong một số trường hợp;
- Sinh viên Studienkolleg;
- Người tham gia khóa tiếng Đức dự bị gắn trực tiếp với chương trình đại học.
Điều kiện quan trọng
Hồ sơ thường cần có:
- Zulassungsbescheid hoặc giấy xác nhận nhập học;
- Chứng nhận APS đối với những trường hợp học tập áp dụng cho sinh viên có bằng cấp Việt Nam;
- Chứng chỉ ngôn ngữ phù hợp với chương trình;
- Bằng chứng tài chính;
- Bảo hiểm y tế;
- Hồ sơ học vấn;
- Lý do lựa chọn ngành và trường hợp lý.
Mức tài chính tham chiếu cho sinh viên năm 2026 là ít nhất 11.904 EUR, tương ứng 992 EUR mỗi tháng. Người học có thể chứng minh bằng tài khoản phong tỏa, học bổng hoặc giấy bảo lãnh tài chính hợp lệ.
Sinh viên được làm thêm bao nhiêu?
Sinh viên quốc tế có giấy phép cư trú §16b có thể làm tối đa:
- 140 ngày làm việc trọn ngày mỗi năm; hoặc
- 280 nửa ngày mỗi năm; hoặc
- Tối đa 20 giờ mỗi tuần theo cơ chế áp dụng phù hợp.
Các công việc trợ lý sinh viên hoặc trợ lý nghiên cứu tại trường có thể được áp dụng quy định riêng.
Sau khi tốt nghiệp có được ở lại Đức không?
Sau khi tốt nghiệp tại Đức, sinh viên có thể xin giấy phép cư trú tìm việc trong thời gian tối đa 18 tháng. Trong thời gian này, người tốt nghiệp được phép làm việc để trang trải sinh hoạt trong khi tìm công việc chuyên môn phù hợp.
Khi tìm được việc, có thể chuyển sang:
- Visa lao động có bằng nghề §18a;
- Visa lao động có bằng đại học §18b;
- Blue Card EU §18g;
- Hoặc diện cư trú phù hợp khác.
Xem checklist: Visa du học Đức 2026 – điều kiện, tài chính, giấy tờ và quy trình xin visa từ A đến Z.
2.3. Visa §16f – Học tiếng Đức dài hạn
Visa §16f dành cho người muốn tham gia một khóa tiếng Đức chuyên sâu tại Đức nhưng khóa học này không phải là một phần đã được xác nhận của chương trình đại học hoặc Ausbildung.
Khóa học thường phải là khóa chuyên sâu, có lịch học thường xuyên. Theo hướng dẫn chính thức, chương trình có ít nhất 18 tiết học mỗi tuần thường được xem là khóa học tiếng chuyên sâu.
Điều kiện chính
- Có giấy xác nhận tham gia khóa tiếng;
- Chứng minh đủ tài chính trong toàn bộ thời gian lưu trú;
- Có bảo hiểm y tế;
- Giải trình rõ mục đích học tiếng;
- Chứng minh kế hoạch sau khóa học có tính hợp lý.
Giấy phép cư trú học tiếng có thể được cấp theo thời gian khóa học, tối đa 12 tháng. Trong thời gian này, người học được phép làm việc tối đa 20 giờ mỗi tuần.
Khi nào không nên xin §16f?
Bạn không nên chọn §16f chỉ vì cho rằng đây là cách nhanh hơn để sang Đức.
Nếu đã có:
- Thư mời đại học;
- Suất Studienkolleg;
- Hợp đồng Ausbildung;
- Hoặc khóa tiếng là một phần của chương trình đào tạo đã được xác nhận;
bạn có thể phải xin đúng diện §16b hoặc §16a thay vì visa học tiếng độc lập.
Xem bài chi tiết: Hướng dẫn đầy đủ hồ sơ và quy trình xin visa du học Đức năm 2026.
2.4. Visa §17 – Tìm kiếm chỗ học nghề hoặc chỗ học đại học
§17 AufenthG điều chỉnh việc tìm kiếm một chỗ đào tạo nghề hoặc một suất học đại học tại Đức.
Trong đó, diện tìm kiếm chỗ học nghề được nhiều người quan tâm hơn.
Điều kiện tìm chỗ Ausbildung
Người xin diện tìm chỗ học nghề thường cần:
- Dưới 35 tuổi;
- Có bằng tốt nghiệp đáp ứng điều kiện;
- Có tiếng Đức tối thiểu B1;
- Chứng minh đủ tài chính;
- Có kế hoạch tìm Ausbildung thực tế;
- Có bảo hiểm y tế.
Thời gian lưu trú có thể lên đến 9 tháng. Trong thời gian này, người xin việc được phép làm tối đa 20 giờ mỗi tuần và có thể tham gia thử việc tối đa hai tuần.
Nếu tìm được hợp đồng Ausbildung phù hợp, người nộp đơn có thể làm thủ tục chuyển sang diện cư trú §16a tại Đức khi đáp ứng đầy đủ điều kiện.
2.5. Visa §16d – Công nhận bằng cấp nước ngoài
Visa §16d phù hợp với người đã có bằng nghề hoặc trình độ chuyên môn ở nước ngoài nhưng chưa được công nhận đầy đủ tại Đức.
Sau khi cơ quan công nhận đánh giá hồ sơ, người nộp đơn có thể nhận được quyết định xác định những nội dung còn thiếu. Khi đó, họ có thể sang Đức để:
- Học bổ sung kiến thức;
- Thực hành thích nghi;
- Tham gia khóa chuyên môn;
- Thi đánh giá năng lực;
- Hoàn thiện yêu cầu về ngôn ngữ chuyên ngành;
- Xin giấy phép hành nghề đối với ngành có điều kiện.
Diện này đặc biệt quan trọng đối với các ngành nghề được quản lý chặt chẽ như điều dưỡng, bác sĩ, dược sĩ và một số nghề chuyên môn khác.
Giấy phép cư trú phục vụ công nhận bằng thường có thể được cấp đến 24 tháng và, tùy trường hợp pháp lý, có thể được gia hạn nhưng tổng thời gian không vượt quá ba năm.
Anerkennungspartnerschaft là gì?
Anerkennungspartnerschaft – quan hệ đối tác công nhận bằng – cho phép người lao động sang Đức làm việc và tiến hành công nhận bằng song song nếu đáp ứng các điều kiện về bằng cấp, hợp đồng lao động và thỏa thuận với doanh nghiệp.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc với người đã có chuyên môn nhưng chưa hoàn tất công nhận bằng trước khi nhập cảnh.
3. Nhóm Visa Làm Việc Tại Đức
Nhóm visa làm việc phù hợp với người đã có trình độ chuyên môn và có công việc cụ thể tại Đức.
3.1. Visa §18a – Lao động có bằng nghề
Visa §18a dành cho lao động có bằng đào tạo nghề được Đức công nhận hoặc được xác định tương đương.
Điều kiện chính thường gồm:
- Có bằng nghề đủ điều kiện;
- Có kết quả công nhận bằng nếu được yêu cầu;
- Có hợp đồng hoặc lời mời làm việc cụ thể;
- Công việc phải thuộc nhóm lao động có trình độ;
- Đáp ứng yêu cầu hành nghề nếu làm nghề được quản lý;
- Điều kiện lao động phải phù hợp với tiêu chuẩn tại Đức.
Visa §18a thường phù hợp với các nhóm nghề như:
- Điều dưỡng;
- Cơ khí;
- Điện – điện tử;
- Cơ điện tử;
- Xây dựng;
- Nhà hàng – khách sạn;
- Logistics;
- Công nghệ sản xuất.
Luật không quy định một trình độ tiếng Đức chung áp dụng cho mọi hồ sơ §18a. Tuy nhiên, doanh nghiệp hoặc cơ quan cấp phép hành nghề có thể yêu cầu trình độ cụ thể.
3.2. Visa §18b – Lao động có bằng đại học
Visa §18b dành cho người có bằng đại học được công nhận hoặc có giá trị tương đương tại Đức và đã tìm được một công việc đủ trình độ.
Loại visa này thường phù hợp với:
- Kỹ sư;
- Kiến trúc sư;
- Chuyên viên tài chính;
- Chuyên gia marketing;
- Nhà khoa học;
- Chuyên viên công nghệ;
- Người lao động có trình độ đại học khác.
Khác với Blue Card, visa §18b không áp dụng một ngưỡng lương chung cố định cho tất cả ngành nghề. Tuy nhiên, mức lương và điều kiện làm việc vẫn được xem xét trong quá trình xét hồ sơ.
3.3. Visa §18g – Blue Card EU
Blue Card EU là diện cư trú dành cho lao động có trình độ cao với công việc phù hợp và mức lương đạt ngưỡng quy định.
Ngưỡng lương Blue Card năm 2026
- Mức thông thường: 50.700 EUR mỗi năm;
- Mức dành cho ngành thiếu nhân lực và một số người mới tốt nghiệp: 45.934,20 EUR mỗi năm.
Các nhóm thiếu nhân lực có thể bao gồm một số ngành STEM, công nghệ thông tin, y tế, giáo dục, kiến trúc và quản lý chuyên môn.
Trường hợp chuyên gia IT không có bằng đại học
Chuyên gia công nghệ thông tin có thể đủ điều kiện xin Blue Card mà không cần bằng đại học nếu:
- Có lời mời làm việc IT đủ điều kiện;
- Công việc kéo dài ít nhất sáu tháng;
- Đạt ngưỡng lương áp dụng;
- Có ít nhất ba năm kinh nghiệm IT trong bảy năm gần nhất;
- Kinh nghiệm tương đương trình độ đại học và cần thiết cho công việc.
Ưu điểm của Blue Card
Blue Card có thể mang lại các lợi thế như:
- Lộ trình xin định cư nhanh hơn;
- Điều kiện thuận lợi hơn cho đoàn tụ gia đình;
- Khả năng di chuyển nghề nghiệp trong EU theo quy định;
- Không có yêu cầu tiếng Đức chung ở bước xin Blue Card.
Người có Blue Card có thể đủ điều kiện xin định cư sau 27 tháng nếu có tiếng Đức cơ bản, hoặc sau 21 tháng nếu có trình độ tiếng Đức B1 và đáp ứng các điều kiện còn lại.
4. Chancenkarte §20a – Thẻ Cơ Hội Tìm Việc Tại Đức
Chancenkarte là giấy phép cư trú cho phép người có trình độ chuyên môn đến Đức tìm kiếm việc làm hoặc tìm biện pháp phù hợp để công nhận bằng cấp.
Có hai hướng tiếp cận chính:
Trường hợp 1: Đã là Fachkraft được công nhận
Người có bằng nghề hoặc bằng đại học đã được công nhận đầy đủ tại Đức có thể xin Chancenkarte theo diện lao động chuyên môn mà không cần tham gia cơ chế tính điểm.
Trường hợp 2: Xin theo cơ chế tính điểm
Nếu bằng cấp chưa được công nhận đầy đủ, người nộp đơn phải đáp ứng điều kiện đầu vào và đạt số điểm cần thiết dựa trên các tiêu chí như:
- Kết quả công nhận bằng;
- Trình độ tiếng Đức;
- Trình độ tiếng Anh;
- Kinh nghiệm làm việc;
- Độ tuổi;
- Nghề nghiệp thiếu nhân lực;
- Thời gian từng cư trú hợp pháp tại Đức;
- Hồ sơ đi cùng của vợ hoặc chồng.
Quyền lợi trong thời gian tìm việc
Chancenkarte lần đầu thường được cấp tối đa 12 tháng. Người sở hữu được phép:
- Làm thêm tối đa 20 giờ mỗi tuần;
- Thử việc tối đa hai tuần cho mỗi doanh nghiệp;
- Tìm việc chuyên môn;
- Tìm biện pháp công nhận bằng;
- Chuyển sang giấy phép lao động phù hợp khi có việc.
Lưu ý về §20b
§20b không phải là một loại “visa tìm việc riêng” tách biệt với Chancenkarte. Đây là điều khoản quy định việc tính điểm cho Chancenkarte trong hệ thống Luật Cư trú Đức.
5. Các Loại Visa Và Diện Cư Trú Đặc Biệt Khác
5.1. Visa nghiên cứu §18d
§18d dành cho nhà nghiên cứu có thỏa thuận tiếp nhận hoặc hợp đồng phù hợp với một tổ chức nghiên cứu tại Đức.
Hồ sơ thường cần:
- Thỏa thuận tiếp nhận nghiên cứu;
- Bằng cấp chuyên môn;
- Kế hoạch nghiên cứu;
- Bằng chứng tài chính hoặc hợp đồng;
- Bảo hiểm y tế.
Tại Việt Nam, hồ sơ thị thực cho nhà nghiên cứu thuộc nhóm đã được chuyển giao tiếp nhận qua VFS Global.
5.2. Thực tập liên quan đến đại học §16e
§16e dành cho chương trình thực tập liên quan trực tiếp đến ngành học đại học theo quy định của EU.
Người tham gia cần có thỏa thuận thực tập với đơn vị tiếp nhận. Thời hạn cư trú tối đa theo diện này là sáu tháng.
5.3. Dịch vụ tình nguyện châu Âu §19e
§19e áp dụng cho người tham gia chương trình tình nguyện châu Âu có tổ chức tiếp nhận và thỏa thuận tình nguyện hợp lệ.
Thỏa thuận cần thể hiện:
- Nội dung chương trình;
- Thời gian thực hiện;
- Điều kiện sinh hoạt;
- Chỗ ở;
- Tiền tiêu vặt;
- Hình thức hướng dẫn và đào tạo.
Thời hạn cư trú tối đa thường bằng thời gian chương trình và không quá một năm.
5.4. Visa đoàn tụ gia đình §27–§36
Visa đoàn tụ gia đình dành cho người muốn sang Đức sinh sống cùng:
- Vợ hoặc chồng;
- Cha hoặc mẹ;
- Con chưa thành niên;
- Người thân trong những trường hợp đặc biệt được pháp luật cho phép.
Điều kiện phụ thuộc vào:
- Quốc tịch và giấy phép cư trú của người bảo lãnh;
- Quan hệ gia đình;
- Thu nhập;
- Chỗ ở;
- Bảo hiểm;
- Trình độ tiếng Đức;
- Tuổi của người được bảo lãnh.
Vợ hoặc chồng của người có Blue Card thường được hưởng điều kiện thuận lợi hơn về tiếng Đức và quyền làm việc.
5.5. Visa tự kinh doanh §21
§21 dành cho người muốn thành lập doanh nghiệp, hoạt động kinh doanh hoặc hành nghề tự do tại Đức.
Hồ sơ thường được đánh giá dựa trên:
- Kế hoạch kinh doanh;
- Nguồn vốn;
- Kinh nghiệm chuyên môn;
- Tác động kinh tế;
- Nhu cầu thị trường;
- Khả năng tạo việc làm;
- Khả năng tự trang trải cuộc sống.
6. Bảng So Sánh Các Loại Visa Đức Phổ Biến
| Loại visa | Điều khoản | Mục đích chính | Cần thư mời hoặc hợp đồng trước? | Khả năng làm việc |
|---|---|---|---|---|
| Học nghề Ausbildung | §16a | Học nghề tại Đức | Có | Ausbildung và làm thêm tối đa 20 giờ/tuần |
| Du học đại học | §16b | Đại học, cao học, Studienkolleg | Có thư nhận học | 140 ngày hoặc 280 nửa ngày/năm |
| Công nhận bằng | §16d | Hoàn thiện công nhận nghề nghiệp | Cần hồ sơ công nhận hoặc chương trình phù hợp | Theo phạm vi được cấp phép |
| Học tiếng Đức | §16f | Khóa tiếng chuyên sâu độc lập | Có giấy nhập học khóa tiếng | Tối đa 20 giờ/tuần |
| Tìm chỗ Ausbildung | §17 | Sang Đức tìm hợp đồng học nghề | Chưa cần hợp đồng | Tối đa 20 giờ/tuần |
| Lao động có bằng nghề | §18a | Làm việc chuyên môn | Có việc | Làm việc theo giấy phép |
| Lao động có bằng đại học | §18b | Làm việc chuyên môn | Có việc | Làm việc theo giấy phép |
| Blue Card EU | §18g | Việc làm trình độ cao | Có việc đạt ngưỡng lương | Làm việc theo Blue Card |
| Nghiên cứu | §18d | Nghiên cứu khoa học | Có đơn vị tiếp nhận | Theo chương trình nghiên cứu |
| Chancenkarte | §20a | Tìm việc tại Đức | Chưa bắt buộc | Tối đa 20 giờ/tuần khi tìm việc |
| Tự kinh doanh | §21 | Thành lập doanh nghiệp hoặc hành nghề tự do | Có kế hoạch kinh doanh | Theo hoạt động được phê duyệt |
| Đoàn tụ gia đình | §27–§36 | Sinh sống cùng người thân | Có người bảo lãnh | Phụ thuộc giấy phép được cấp |
7. Nên Chọn Loại Visa Đức Nào?
Bạn có thể xác định sơ bộ loại visa phù hợp theo các trường hợp dưới đây.
Đã có hợp đồng Ausbildung
Lựa chọn phù hợp thường là visa §16a.
Chưa có hợp đồng nhưng muốn sang Đức tìm Ausbildung
Có thể xem xét §17 – tìm kiếm chỗ đào tạo nghề, nếu đáp ứng tuổi, tiếng Đức, tài chính và học vấn.
Đã có thư mời đại học hoặc Studienkolleg
Lựa chọn phù hợp thường là visa du học §16b.
Chỉ muốn sang Đức học một khóa tiếng độc lập
Có thể xem xét visa học tiếng §16f.
Đã có bằng nghề nhưng bằng chưa được Đức công nhận
Có thể xem xét:
- Visa công nhận bằng §16d;
- Anerkennungspartnerschaft;
- Hoặc Chancenkarte theo cơ chế tính điểm.
Đã có bằng nghề được công nhận và hợp đồng lao động
Lựa chọn thường là visa §18a.
Đã có bằng đại học và hợp đồng lao động
Có thể xin:
- §18b nếu đáp ứng điều kiện lao động chuyên môn;
- §18g nếu đạt điều kiện Blue Card.
Chưa có việc nhưng muốn sang Đức tìm việc
Có thể xem xét Chancenkarte §20a.
Muốn sang Đức sống cùng vợ, chồng hoặc con
Cần xác định đúng diện đoàn tụ gia đình §27–§36.
8. Xin Visa Đức Cần Tiếng Đức Trình Độ Nào?
Không có một trình độ tiếng Đức duy nhất áp dụng cho mọi loại visa.
| Trình độ | Những diện có thể liên quan | Lưu ý |
|---|---|---|
| A1 | Một số hồ sơ đoàn tụ; điều kiện đầu vào Chancenkarte theo điểm | Chưa đủ để học nghề hoặc học đại học bằng tiếng Đức |
| A2 | Có thể hỗ trợ hồ sơ khóa tiếng hoặc Chancenkarte | Khả năng học và làm việc còn hạn chế |
| B1 | Ausbildung, tìm chỗ Ausbildung, một số diện công nhận bằng | Mức thường gặp với hồ sơ học nghề |
| B2 | Nhiều ngành Ausbildung, Studienkolleg và nghề y tế | Do trường, doanh nghiệp hoặc cơ quan công nhận quyết định |
| C1 | Nhiều chương trình đại học bằng tiếng Đức và nghề chuyên môn cao | Có thể cần DSH, TestDaF hoặc chứng chỉ tương đương |
| Không bắt buộc tiếng Đức | Blue Card và một số việc làm quốc tế | Nhà tuyển dụng vẫn có thể yêu cầu ngoại ngữ |
Trình độ ghi trên luật chỉ là một phần. Trường học, doanh nghiệp, cơ quan công nhận bằng và cơ quan cấp phép hành nghề có thể đặt ra yêu cầu cao hơn.
Xem thêm: Visa du học Đức cần chứng chỉ tiếng Đức nào và mức ngoại ngữ bao nhiêu?
9. Quy Trình Chung Xin Visa Đức Từ Việt Nam
Mặc dù mỗi loại visa có checklist riêng, quy trình tổng quát thường gồm các bước sau.
Bước 1: Xác định đúng mục đích nhập cảnh
Bạn cần xác định rõ mình sang Đức để:
- Học đại học;
- Học nghề;
- Học tiếng;
- Công nhận bằng;
- Làm việc;
- Tìm việc;
- Hay đoàn tụ gia đình.
Bước 2: Kiểm tra điều kiện đầu vào
Kiểm tra các yếu tố:
- Tuổi;
- Học vấn;
- Bằng cấp;
- Kinh nghiệm;
- Ngoại ngữ;
- Hợp đồng;
- Thư mời;
- Tài chính;
- Khả năng công nhận bằng.
Bước 3: Hoàn tất APS hoặc công nhận bằng nếu áp dụng
APS liên quan đến hồ sơ học đại học của người có bằng cấp Việt Nam, không phải thủ tục bắt buộc cho mọi loại visa Đức.
Đối với hồ sơ lao động, cần xác định bằng cấp có phải công nhận hay không và nghề dự kiến làm có thuộc nhóm nghề được quản lý hay không.
Bước 4: Chuẩn bị thư mời hoặc hợp đồng
Tùy diện visa, bạn có thể cần:
- Zulassungsbescheid;
- Ausbildungsvertrag;
- Arbeitsvertrag;
- Aufnahmevereinbarung;
- Giấy xác nhận khóa tiếng;
- Thỏa thuận công nhận bằng;
- Hoặc giấy tờ đoàn tụ.
Bước 5: Chứng minh tài chính và bảo hiểm
Hình thức chứng minh có thể là:
- Lương;
- Tài khoản phong tỏa;
- Học bổng;
- Giấy bảo lãnh;
- Nguồn tài chính khác được cơ quan xét duyệt chấp nhận.
Bước 6: Điền đơn và đặt lịch nộp hồ sơ
Nhiều loại visa hiện có thể khởi tạo hồ sơ trực tuyến qua Cổng dịch vụ lãnh sự. Người nộp vẫn có thể phải đến trực tiếp để kiểm tra giấy tờ gốc, lấy dữ liệu sinh trắc học và đóng lệ phí.
Tại Việt Nam, một số nhóm hồ sơ được tiếp nhận qua VFS Global. Từ ngày 31/03/2026, VFS có các trung tâm tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Không phải mọi loại visa quốc gia đều nộp tại VFS; nơi nộp phụ thuộc đúng diện hồ sơ.
Bước 7: Nộp hồ sơ và tham gia phỏng vấn nếu được yêu cầu
Khi nộp hồ sơ, cần bảo đảm:
- Thông tin trên các giấy tờ thống nhất;
- Hộ chiếu còn giá trị;
- Bản dịch đáp ứng yêu cầu;
- Hồ sơ đúng thứ tự;
- Mục đích cư trú được giải trình rõ ràng.
Bước 8: Nhận kết quả và chuẩn bị nhập cảnh
Sau khi được cấp visa, cần kiểm tra:
- Họ tên;
- Số hộ chiếu;
- Thời hạn visa;
- Ngày được phép nhập cảnh;
- Mục đích cư trú;
- Ghi chú về quyền làm việc.
Xem checklist: Toàn bộ hồ sơ và quy trình 8 bước xin visa du học Đức 2026.
10. Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Visa Đức
Chọn visa theo lời truyền miệng
Không nên chọn visa chỉ vì nghe người khác nói diện đó “dễ đi” hoặc “dễ đậu”. Mỗi hồ sơ được xét theo học vấn, nghề nghiệp, mục tiêu và giấy tờ riêng.
Dùng visa học tiếng để thay thế visa học nghề hoặc du học
Nếu đã có hợp đồng Ausbildung hoặc thư nhận học, bạn phải xem xét đúng diện visa tương ứng thay vì mặc định chọn §16f.
Nhầm Chancenkarte với visa lao động
Chancenkarte chủ yếu là diện tìm kiếm việc làm. Để làm việc toàn thời gian lâu dài, người sở hữu thường phải chuyển sang giấy phép lao động thích hợp sau khi tìm được việc.
Cho rằng mọi bằng cấp đều phải công nhận giống nhau
Mức độ công nhận phụ thuộc:
- Loại bằng;
- Nghề dự kiến;
- Nghề được quản lý hay không;
- Loại visa;
- Cơ quan tiếp nhận.
Chuẩn bị tiếng Đức chỉ bằng mức tối thiểu trên giấy
Một số loại visa không bắt buộc tiếng Đức theo luật nhưng doanh nghiệp, trường học hoặc công việc thực tế vẫn có thể yêu cầu.
Không kiểm tra nơi nộp hồ sơ
Một số hồ sơ nộp qua VFS, trong khi một số diện khác phải nộp trực tiếp tại cơ quan đại diện hoặc thông qua quy trình trực tuyến tương ứng.
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Các Loại Visa Đức
Visa Đức nào phổ biến nhất với người Việt?
Các diện được quan tâm nhiều gồm:
- Visa Ausbildung §16a;
- Visa du học §16b;
- Visa công nhận bằng §16d;
- Visa lao động §18a và §18b;
- Blue Card §18g;
- Chancenkarte §20a;
- Visa đoàn tụ gia đình.
Visa Đức nào dễ xin nhất?
Không có loại visa nào dễ nhất cho tất cả mọi người. Loại dễ xin nhất là loại phù hợp nhất với hồ sơ và có đầy đủ điều kiện chứng minh.
Người đã có hợp đồng Ausbildung nên xin §16a. Người đã có thư mời đại học nên xin §16b. Người đã có bằng đại học và công việc phù hợp có thể xin §18b hoặc Blue Card.
Muốn sang Đức làm việc ngay thì cần visa gì?
Nếu đã có việc và bằng nghề được công nhận, có thể xem xét §18a.
Nếu có bằng đại học và việc làm đủ trình độ, có thể xem xét §18b.
Nếu đáp ứng ngưỡng lương và trình độ, có thể xin Blue Card §18g.
Không có hợp đồng lao động có thể sang Đức tìm việc không?
Có thể xem xét Chancenkarte §20a nếu đáp ứng điều kiện theo diện Fachkraft hoặc theo hệ thống tính điểm.
Có thể chuyển từ visa du học sang visa làm việc không?
Sau khi hoàn thành chương trình và tìm được công việc đủ điều kiện, sinh viên có thể chuyển sang giấy phép cư trú lao động như §18a, §18b hoặc Blue Card.
Học xong Ausbildung được ở lại Đức bao lâu để tìm việc?
Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo nghề tại Đức, người tốt nghiệp có thể xin giấy phép tìm việc trong thời gian tối đa 18 tháng nếu đáp ứng điều kiện tài chính và cư trú.
Visa học tiếng §16f có được làm thêm không?
Theo quy định hiện hành, người có giấy phép cư trú học tiếng §16f được phép làm việc tối đa 20 giờ mỗi tuần trong thời gian hiệu lực.
Visa du học Đức được làm thêm bao nhiêu?
Sinh viên có thể làm tối đa 140 ngày trọn ngày hoặc 280 nửa ngày mỗi năm, hoặc theo giới hạn 20 giờ mỗi tuần khi áp dụng cơ chế tương ứng.
Bị từ chối visa có được kháng nghị không?
Thủ tục Remonstration đối với quyết định từ chối visa đã bị bãi bỏ trên toàn cầu từ ngày 01/07/2025. Người bị từ chối vẫn có thể nộp hồ sơ mới hoặc sử dụng con đường pháp lý được nêu trong quyết định từ chối.
Chọn Đúng Visa Là Bước Đầu Tiên Để Sang Đức An Toàn
Hệ thống visa Đức được xây dựng theo từng mục đích cư trú cụ thể. Vì vậy, trước khi chuẩn bị hồ sơ, bạn cần trả lời rõ ba câu hỏi:
- Bạn sang Đức để học, làm việc, tìm việc hay đoàn tụ?
- Bạn đã có thư mời hoặc hợp đồng chưa?
- Bằng cấp, ngoại ngữ và tài chính của bạn đã đáp ứng yêu cầu chưa?
Chọn đúng loại visa ngay từ đầu giúp bạn xây dựng lộ trình rõ ràng, chuẩn bị đúng giấy tờ và tránh mất thời gian vì phải sửa hoặc nộp lại hồ sơ.
Xem bài chi tiết: Visa Du Học Đức 2026 – Hồ Sơ, Điều Kiện Và Quy Trình Xin Visa Từ A Đến Z.
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí về Chương trình, học bổng và hướng dẫn thủ tục xin visa du học Đức.
Thông tin liên hệ

